lắc lư

  1. osciller; vaciller; dodeliner; se balancer
    • Tấm vách lắc lư
      cloison de torchis qui vacille
    • Lắc lư cái đầu
      dodeliner de la tête
    • Con tàu lắc lư
      navire qui se balance ; navire qui roule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lắc lư
Một chú mèo con lắc lư khi cố gắng đứng vững trên một quả bóng.